Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

收音机

Phồn thể: [收音機]
shōuyīnjī
Nghĩa tiếng Việtradio; Lượng từ: 台 (tái)
Âm Hán Việtthu âm cơ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 radio
  2. 2 Lượng từ: 台 (tái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập