Chữ Hán
黯
Nghĩa(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
Bộ thủ音
- 21 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 黑 + 音
- Phần chỉ nghĩa: 黑
- Phần chỉ âm: 音
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.