Chữ đơn
黯
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
- 1 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.