Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黯然销魂

Phồn thể: [黯然銷魂]
ànránxiāohún
Nghĩa tiếng Việtnỗi buồn tràn ngập (thành ngữ); đau khổ khi chia ly
  • 4 chữ
  • 58 nét