Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hún · hún

魂

Nghĩabiến thể cũ của 魂 (hún); linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
Bộ thủ鬼
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • húnbiến thể cũ của 魂 (hún)
  • húnlinh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 云 + 鬼

  • Phần chỉ nghĩa: 鬼
  • Phần chỉ âm: 云

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.