Chữ đơnChữ đa âm
魂
Phồn thể: [䰟]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 魂 (hún)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灵魂[靈魂][linh hồn]Cấp: HSK 7–9linh hồn; tinh thần
- 丢魂[丟魂]mất tập trung
- 孤魂linh hồn cô đơn
- 鬼魂ma
- 还魂[還魂]quay về từ cõi chết; (cũ) tái chế (chất thải)
- 魂灵[魂靈]linh hồn; tâm trí; ý tưởng
- 魂魄linh hồn
- 惊魂[驚魂]trạng thái hoảng loạn; sợ hãi
- 精魂tinh thần; linh hồn
- 迷魂mê hoặc; quyến rũ; yểm bùa ai đó
- 三魂ba hồn bất tử trong Đạo giáo, đại diện cho tinh thần và trí tuệ
- 神魂tâm trí; trạng thái tinh thần (thường bất thường)