Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

魂

Phồn thể: [䰟]
hún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 魂 (hún)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

魂

hún
Nghĩa tiếng Việtlinh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
  • 1 chữ
  • 13 nét