Từ ghép
迷魂
Nghĩa
- 1 mê hoặc
- 2 quyến rũ
- 3 yểm bùa ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 迷魂汤[迷魂湯]loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤 (mèngpótāng)); thuốc phép; (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc
- 迷魂香một loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm sử dụng để làm nạn nhân mất khả năng
- 迷魂药[迷魂藥]thuốc phép; (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc; thuốc mê; thuốc lắc; MDMA
- 迷魂阵[迷魂陣]mưu kế bẫy ai đó; mê hoặc và bẫy
- 灌迷魂汤[灌迷魂湯]tâng bốc ai đó; cố gắng gây ấn tượng với ai đó