Từ ghép
迷魂阵
Phồn thể: [迷魂陣]Nghĩa
- 1 mưu kế bẫy ai đó
- 2 mê hoặc và bẫy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.