Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mí

迷

Nghĩalàm bối rối; mê mẩn; người hâm mộ
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtmê
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • míÂm Hán Việt: mêlàm bối rối; mê mẩn; người hâm mộ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 米

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 米

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.