Chữ Hán
迷
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mêlàm bối rối; mê mẩn; người hâm mộ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 米
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 米
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 球迷Âm Hán Việt: cầu mêngười hâm mộ (thể thao bóng)HSK 4
- 迷路Âm Hán Việt: mê lộlạc đường; lạc; mê cungHSK 5
- 迷人Âm Hán Việt: mê nhânquyến rũ; mê hoặc; lôi cuốnHSK 6
- 低迷Âm Hán Việt: đây mêmờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)HSK 7–9
- 昏迷Âm Hán Việt: hôn mêmất ý thức; hôn mê; mê muộiHSK 7–9
- 沉迷Âm Hán Việt: tròm mêmải mê; bị cuốn hút; đắm chìmHSK 7–9
- 痴迷si mê; ám ảnhHSK 7–9
- 着迷Âm Hán Việt: trứ mêbị mê hoặc; bị cuốn hútHSK 7–9
- 迷信Âm Hán Việt: mê tínmê tín; có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)HSK 7–9
- 迷失Âm Hán Việt: mê thấtmất phương hướng; bị lạcHSK 7–9
- 迷恋Âm Hán Việt: mê luyếnsay mê; bị quyến rũ; đam mêHSK 7–9
- 迷惑Âm Hán Việt: mê hoặclàm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểuHSK 7–9
Xem thêm 1 từ
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.