Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

低迷

dīmí
Nghĩa tiếng Việtmờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)
Âm Hán Việtđây mê
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa