谜Chữ HánChữ đa âm
Nghĩamí câu đố; mèi xem 谜儿 (mèir), câu đố
Âm Hán Việtmí mê
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- míÂm Hán Việt: mêcâu đố
- mèixem 谜儿 (mèir), câu đố
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 迷
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.