Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mí

谜

Phồn thể: [謎]
Nghĩa tiếng Việtcâu đố
Âm Hán Việtmê
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 câu đố

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
mèi

谜

Phồn thể: [謎]
Nghĩa tiếng Việtxem 谜儿 (mèir), câu đố
  • 1 chữ
  • 11 nét