Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猜谜

Phồn thể: [猜謎]
cāimí
Nghĩa tiếng Việttrả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trả lời câu đố
  2. 2 đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập