Từ ghép
猜谜儿
Phồn thể: [猜謎兒]Nghĩa tiếng Việttrả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trả lời câu đố
- 2 đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.