Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

谜团

Phồn thể: [謎團]
mítuán
Nghĩa tiếng Việtcâu đố; bí ẩn; tình huống khó lường
Âm Hán Việtmê đoàn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa