Cấp: HSK 5Chữ đơn
迷
Nghĩa tiếng Việtlàm bối rối; mê mẩn; người hâm mộ
Âm Hán Việtmê
- 1 chữ
- 9 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm bối rối
- 2 mê mẩn
- 3 người hâm mộ
- 4 nhà nhiệt tình
- 5 lạc
- 6 mơ hồ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 球迷[cầu mê]Cấp: HSK 4người hâm mộ (thể thao bóng)
- 迷路[mê lộ]Cấp: HSK 5lạc đường; lạc; mê cung
- 迷人[mê nhân]Cấp: HSK 6quyến rũ; mê hoặc; lôi cuốn
- 沉迷[tròm mê]Cấp: HSK 7–9mải mê; bị cuốn hút; đắm chìm
- 痴迷Cấp: HSK 7–9si mê; ám ảnh
- 低迷[đây mê]Cấp: HSK 7–9mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)
- 昏迷[hôn mê]Cấp: HSK 7–9mất ý thức; hôn mê; mê muội
- 迷惑[mê hoặc]Cấp: HSK 7–9làm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu
- 迷恋[迷戀][mê luyến]Cấp: HSK 7–9say mê; bị quyến rũ; đam mê
- 迷失[mê thất]Cấp: HSK 7–9mất phương hướng; bị lạc
- 迷信[mê tín]Cấp: HSK 7–9mê tín; có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)
- 着迷[著迷][trứ mê]Cấp: HSK 7–9bị mê hoặc; bị cuốn hút
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này