Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

沉迷

chénmí
Nghĩa tiếng Việtmải mê; bị cuốn hút; đắm chìm
Âm Hán Việttròm mê
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa