Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

迷惑

míhuo
Nghĩa tiếng Việtlàm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu
Âm Hán Việtmê hoặc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm bối rối
  2. 2 làm hoang mang
  3. 3 làm khó hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập