Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷惑龙

Phồn thể: [迷惑龍]
míhuolóng
Nghĩa tiếng Việtapatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龙 (léilóng)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 apatosaurus
  2. 2 tên gọi cũ: brontosaurus
  3. 3 còn gọi là 雷龙 (léilóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập