Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷魂汤

Phồn thể: [迷魂湯]
míhúntāng
Nghĩa tiếng Việtloại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤 (mèngpótāng)); thuốc phép; (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤 (mèngpótāng))
  2. 2 thuốc phép; (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập