Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷魂香

míhúnxiāng
Nghĩa tiếng Việtmột loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm sử dụng để làm nạn nhân mất khả năng
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm sử dụng để làm nạn nhân mất khả năng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập