Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷魂药

Phồn thể: [迷魂藥]
míhúnyào
Nghĩa tiếng Việtthuốc phép; (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc; thuốc mê; thuốc lắc; MDMA
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuốc phép; (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc
  2. 2 thuốc mê
  3. 3 thuốc lắc; MDMA

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập