Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yào · yào

药

Nghĩalá của cây diên vĩ; biến thể của 药 (yào); thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtdược
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yàoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: dượclá của cây diên vĩ; biến thể của 药 (yào)
  • yàothuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 约

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 约

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.