Chữ Hán
药
Nghĩalá của cây diên vĩ; biến thể của 药 (yào); thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtdược
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: dượclá của cây diên vĩ; biến thể của 药 (yào)
- thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 约
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 约
Từ có chữ này
- 药店Âm Hán Việt: dược điếmnhà thuốcHSK 2
- 中药Âm Hán Việt: trung dượcy học cổ truyền Trung QuốcHSK 5
- 药品Âm Hán Việt: dược phẩmdược phẩm; thuốc; thuốc menHSK 5
- 药物Âm Hán Việt: dược vậtdược phẩm; dược liệu; thuốcHSK 5
- 医药Âm Hán Việt: y dượcchăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tếHSK 6
- 炸药Âm Hán Việt: trá dượcchất nổHSK 7–9
- 草药Âm Hán Việt: thảo dượcthuốc thảo dượcHSK 7–9
- 药方Âm Hán Việt: dược phươngđơn thuốcHSK 7–9
- 药材Âm Hán Việt: dược tàidược liệuHSK 7–9
- 安眠药Âm Hán Việt: an miên dượcthuốc ngủHSK 7–9
- 对症下药Âm Hán Việt: đỗi chứng hạ dượcnghĩa đen: kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng; phải có bước đi thích hợpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.