Cấp: HSK 6Từ ghép
医药
Phồn thể: [醫藥]Nghĩa tiếng Việtchăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế
Âm Hán Việty dược
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăm sóc y tế và thuốc men
- 2 y học (dược phẩm)
- 3 y tế
- 4 dược phẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 医药学[醫藥學]khoa học y dược
- 传统医药[傳統醫藥]y học cổ truyền
- 生技医药[生技醫藥]dược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
- 医药分离[醫藥分離]tách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以药养医 (yǐyàoyǎngyī)
- 医药商店[醫藥商店]nhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốc
- 传统中国医药[傳統中國醫藥]y học cổ truyền Trung Quốc
- 北京中医药大学[北京中醫藥大學]Đại học Y dược cổ truyền Bắc Kinh
- 广州中医药大学[廣州中醫藥大學]Đại học Y Dược Trung Quốc Quảng Châu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này