Từ ghép
传统中国医药
Phồn thể: [傳統中國醫藥]Nghĩa
- 1 y học cổ truyền Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →