Chữ Hán
医
Nghĩay học; y tế; bác sĩ
Bộ thủ匸
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- y học; y tế; bác sĩ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở phải) · 匸 + 矢
- 匸xìbộ "che" hoặc "giấu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 23) (phân biệt với 匚 (fāng))
- 矢shǐmũi tên; ngọn lao; thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 矢
- Phần chỉ âm: 匸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 医生Âm Hán Việt: y sinhbác sĩHSK 1
- 医院Âm Hán Việt: y việnbệnh việnHSK 1
- 中医Âm Hán Việt: trung yy học cổ truyền Trung Quốc; bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyềnHSK 5
- 医学Âm Hán Việt: y họcy học; khoa học y khoa; nghiên cứu y họcHSK 5
- 医疗Âm Hán Việt: y liệuđiều trị y tếHSK 5
- 医药Âm Hán Việt: y dượcchăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tếHSK 6
- 医务Âm Hán Việt: y vụcông việc y tếHSK 7–9
- 就医Âm Hán Việt: tựu ynhận điều trị y tếHSK 7–9
- 求医Âm Hán Việt: cầu ytìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你去医院看病了吗?今天你还回公司来吗?Bạn đã đi bệnh viện khám bệnh chưa? Hôm nay bạn còn quay lại công ty không?
- 你姐姐在医院里上班吗?晚上她有事吗?Chị gái bạn đi làm ở trong bệnh viện phải không? Buổi tối chị ấy có bận việc gì không?
- 我来看病了。医生说我的病不大,在家喝一点儿热水,休息一天,明天再来公司。Mình đến khám bệnh rồi. Bác sĩ nói bệnh của mình không nặng, ở nhà uống một chút nước nóng, nghỉ một ngày, ngày mai lại đến công ty.
- 真漂亮!我的哥哥是医生,今天下午他能到我们学校来看这只小猫。Đẹp thật! Anh trai mình là bác sĩ, chiều nay anh ấy có thể đến trường chúng mình xem chú mèo nhỏ này.
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.