Chữ Hán
矢
Nghĩamũi tên; ngọn lao; thẳng
Bộ thủ矢
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- mũi tên; ngọn lao; thẳng
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 天
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 医yīy học; y tế; bác sĩHSK 1
- 知zhībiết; nhận biếtHSK 1
- 短duǎnÂm Hán Việt: đoảnngắn; gọn; thiếuHSK 3
- 矮ǎiÂm Hán Việt: ảithấp; ngắn (về chiều dài)HSK 3
- 族zúÂm Hán Việt: tộcchủng tộc; quốc tịch; sắc tộcHSK 4
- 疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghiHSK 4
- 疾jí(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétHSK 5
- 矩jǔbiến thể của 矩 (jǔ)HSK 6
- 矣yǐÂm Hán Việt: hỉtrợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了 (le) hiện đạiHSK 7–9
- 矫jiáodùng trong 矫情 (jiáoqing)HSK 7–9
- 矦hóubiến thể cũ của 侯 (hóu)
- 矧shěn(nghi vấn)
- 彘zhìlợn
- 矬cuóthấp; lùn
- 肄yìhọc; tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)
- 雉zhìgà lôi
- 矯
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.