Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì

肄

Nghĩahọc; tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)
Bộ thủ聿
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìhọc; tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 匕 + 矢 + 聿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.