Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiáo · jiǎo · Jiǎo

矫

Nghĩajiáo dùng trong 矫情 (jiáoqing); jiǎo sửa chữa; chỉnh đốn; sửa lại; Jiǎo họ [Jiao3]
Bộ thủ矢
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiáodùng trong 矫情 (jiáoqing)
  • jiǎosửa chữa; chỉnh đốn; sửa lại
  • Jiǎohọ [Jiao3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 矢 + 乔

  • Phần chỉ nghĩa: 矢
  • Phần chỉ âm: 乔

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.