Chữ Hán
乔
Nghĩacao; họ [Qiao2]
Bộ thủ大
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cao
- họ [Qiao2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 夭 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 骄jiāotự hào; kiêu ngạoHSK 4
- 桥qiáoÂm Hán Việt: kiềucầuHSK 4
- 侨qiáongười di cư; cư trú ở nước ngoàiHSK 7–9
- 娇jiāođáng yêu; nuông chiều; nhẹ nhàngHSK 7–9
- 轿jiàokiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêngHSK 7–9
- 矫jiáodùng trong 矫情 (jiáoqing)HSK 7–9
- 峤jiàođỉnh cao nhất
- 挢jiǎonâng; nhấc; giả vờ
- 荞qiáocây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 荞 (qiáo)
- 鞒qiáoyên trước và yên sau của yên ngựa
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.