Chữ Hán
荞
Nghĩacây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 荞 (qiáo); dùng trong 荞麦 (qiáomài)
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 荞 (qiáo)
- dùng trong 荞麦 (qiáomài)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 乔
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.