Chữ đơnChữ đa âm
荞
Phồn thể: [荍]Nghĩa tiếng Việtcây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 荞 (qiáo)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây kết lương (Malva sinensis)
- 2 biến thể của 荞 (qiáo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.