Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

荞

Phồn thể: [荍]
qiáo
Nghĩa tiếng Việtcây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 荞 (qiáo)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây kết lương (Malva sinensis)
  2. 2 biến thể của 荞 (qiáo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

荞

Phồn thể: [蕎]
qiáo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 荞麦 (qiáomài)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 荞麦 (qiáomài)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập