Chữ Hán
夭
Nghĩa(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt; chết yểu (biến thể của 夭 (yāo))
Bộ thủ大
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt
- chết yểu (biến thể của 夭 (yāo))
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 大
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 笑xiàoÂm Hán Việt: tiếubiến thể cũ của 笑 (xiào)HSK 2
- 沃wòmàu mỡ; giàu có; tưới tiêuHSK 6
- 跃yuènhảy; bậtHSK 6
- 妖yāoyêu quái; phù thủy; ma quỷHSK 7–9
- 乔qiáocao
- 呑tūnbiến thể của 吞 (tūn)
- 岙àovùng đất trũng giữa núi; non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江 (Zhèjiāng) và 福建 (Fújiàn)
- 饫yùno (như ăn no)
- 袄ǎoáo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
- 喬
- 飫
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.