Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ào

岙

Nghĩavùng đất trũng giữa núi; non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江 (Zhèjiāng) và 福建 (Fújiàn)
Bộ thủ山
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • àovùng đất trũng giữa núi; non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江 (Zhèjiāng) và 福建 (Fújiàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 夭 + 山

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 夭

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.