岙Chữ đơn岙Phồn thể: [嶴]àoNghĩa tiếng Việtvùng đất trũng giữa núi; non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江 (Zhèjiāng) và 福建 (Fújiàn)1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtNghĩa1 vùng đất trũng giữa núi2 non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江 (Zhèjiāng) và 福建 (Fújiàn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →