Chữ đơnChữ đa âm
夭
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt
- 1 chữ
- 4 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3])
- 2 (văn học) (cây cối) tươi tốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.