Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

夭

yāo
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

夭

Phồn thể: [殀]
yāo
Nghĩa tiếng Việtchết yểu (biến thể của 夭 (yāo))
  • 1 chữ
  • 4 nét