Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逃之夭夭

táozhīyāoyāo
Nghĩa tiếng Việttrốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác); chạy trốn nhanh chóng
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa