Từ ghép
逃之夭夭
Nghĩa tiếng Việttrốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác); chạy trốn nhanh chóng
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác)
- 2 chạy trốn nhanh chóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 逃[đào]trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 夭(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốtTrang chữ →
- 夭(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốtTrang chữ →