Từ ghép
夭寿
Phồn thể: [夭壽]Nghĩa
- 1 chết yểu
- 2 (Đài Loan) (lời chửi) chết đi
- 3 xéo đi
- 4 (văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.