Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夭寿

Phồn thể: [夭壽]
yāoshòu
Nghĩa tiếng Việtchết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết yểu
  2. 2 (Đài Loan) (lời chửi) chết đi
  3. 3 xéo đi
  4. 4 (văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập