Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shòu · Shòu

寿

Nghĩatrường thọ; tuổi già; tuổi; họ [Shou4]
Bộ thủ寸
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.