Chữ Hán
寿
Nghĩatrường thọ; tuổi già; tuổi; họ [Shou4]
Bộ thủ寸
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- trường thọ; tuổi già; tuổi
- họ [Shou4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 丰 + 寸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 筹chóuÂm Hán Việt: trùphỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiệnHSK 6
- 涛tāosóng lớn; âm đọc ở Đài Loan: [tao2]HSK 7–9
- 祷dǎocầu nguyện; lời cầu nguyện; sự khẩn cầuHSK 7–9
- 畴chóuđồng ruộng; ruộng canh tác; lớpHSK 7–9
- 铸zhùđúc hoặc đổ khuôn kim loạiHSK 7–9
- 俦chóuđồng chí; bạn bè; đồng hành
- 帱chóumái che; rèm
- 梼táongười đần; đồ ngốc
- 焘dàoche phủ; bao trùm
- 踌chóuđi tới lui; do dự; dao động
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.