Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chóu

踌

Nghĩađi tới lui; do dự; dao động
Bộ thủ足
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chóuđi tới lui; do dự; dao động

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 寿

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 寿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.