Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
shòu

寿

Phồn thể: [壽]
Nghĩa tiếng Việttrường thọ; tuổi già; tuổi
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trường thọ
  2. 2 tuổi già
  3. 3 tuổi
  4. 4 thọ
  5. 5 sinh nhật
  6. 6 tang lễ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Shòu

寿

Phồn thể: [壽]
Nghĩa tiếng Việthọ [Shou4]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shou4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập