Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高寿

Phồn thể: [高壽]
gāoshòu
Nghĩa tiếng Việttrường thọ; tuổi thọ cao; tuổi cao của ngài?
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trường thọ
  2. 2 tuổi thọ cao
  3. 3 tuổi cao của ngài?

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập