Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

长寿

Phồn thể: [長壽]
chángshòu
Nghĩa tiếng Việttrường thọ; sống lâu
Âm Hán Việttrường thọ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trường thọ
  2. 2 sống lâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

长寿

Phồn thể: [長壽]
Chángshòu
Nghĩa tiếng ViệtTrường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập