Chữ Hán
筹
Nghĩaphỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiện
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việttrù
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trùphỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiện
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 寿
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 寿
Từ có chữ này
- 筹备Âm Hán Việt: trù bịchuẩn bị; sẵn sàng cho việc gìHSK 6
- 筹划Âm Hán Việt: trù vạchlên kế hoạch và chuẩn bịHSK 7–9
- 筹办Âm Hán Việt: trù biệnsắp xếp; chuẩn bịHSK 7–9
- 筹措Âm Hán Việt: trù thốhuy động (tiền)HSK 7–9
- 筹码Âm Hán Việt: trù mãquân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạcHSK 7–9
- 筹集Âm Hán Việt: trù tậpquyên góp; gây quỹHSK 7–9
- 统筹Âm Hán Việt: thống trùkế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quátHSK 7–9
- 一筹莫展Âm Hán Việt: nhất trù mạc triểnkhông tìm được giải pháp; bế tắcHSK 7–9
- 运筹帷幄nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ); nghĩa bóng: lập chiến lượcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.