Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

筹办

Phồn thể: [籌辦]
chóubàn
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; chuẩn bị
Âm Hán Việttrù biện
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp; chuẩn bị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập