Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
chóu

筹

Phồn thể: [籌]
Nghĩa tiếng Việtphỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiện
Âm Hán Việttrù
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé
  2. 2 chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ
  3. 3 tài nguyên; cách; phương tiện

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập