Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

运筹帷幄

Phồn thể: [運籌帷幄]
yùnchóuwéiwò
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ); nghĩa bóng: lập chiến lược
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: lập chiến lược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập