Từ ghép
运筹帷幄之中,决胜千里之外
Phồn thể: [運籌帷幄之中,決勝千里之外]Nghĩa tiếng Việtmột vị tướng lên kế hoạch trong sự tĩnh lặng của lều trại có thể quyết định kết quả trận chiến ở nơi xa (thành ngữ)
- 13 chữ
Nghĩa
- 1 một vị tướng lên kế hoạch trong sự tĩnh lặng của lều trại có thể quyết định kết quả trận chiến ở nơi xa (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →
- 筹[trù]phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiệnTrang chữ →
- 帷rèm; bình phongTrang chữ →
- 幄lềuTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 决quyết định; xác định; xử tử (ai đó)Trang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →