Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yùn

运

Nghĩadi chuyển; vận chuyển; sử dụng
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtvận
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yùnÂm Hán Việt: vậndi chuyển; vận chuyển; sử dụng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 云

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 云

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.