Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

运行

Phồn thể: [運行]
yùnxíng
Nghĩa tiếng Việt(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
Âm Hán Việtvận hàng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo
  2. 2 (bóng) hoạt động; vận hành
  3. 3 (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
  4. 4 (máy tính) chạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập